HSK 5
锅
guō名
nồi; chảo
pot; pan; wok; cauldron; pot-shaped thing
锅里的水已经开了。
Guō lǐ de shuǐ yǐ jīng kāi le.
The water in the pot is boiling.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.