HSK 5
达成
dáchéng动
đạt được; hoàn thành
to reach (an agreement); to accomplish
双方终于达成合作协议。
Shuāng fāng zhōng yú dá chéng hé zuò xié yì.
The two sides finally reached a cooperation agreement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.