HSK 5
超级
chāojí形
siêu; cực kỳ
super-; ultra-; hyper-
这家店的蛋糕超级好吃。
Zhè jiā diàn de dàn gāo chāo jí hǎo chī.
The cakes at this shop are super delicious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.