HSK 5
证据
zhèngjù名
chứng cứ; bằng chứng
evidence; proof; testimony
警方已经找到了重要证据。
Jǐng fāng yǐ jīng zhǎo dào le zhòng yào zhèng jù.
The police have found important evidence.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.