HSK 5
据
jù介
theo; căn cứ vào
according to; to act in accordance with; to depend on; to seize; to occupy; used in 拮据
据天气预报明天可能下雨。
Jù tiān qì yù bào míng tiān kě néng xià yǔ.
According to the weather forecast, it may rain tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.