HSK 5
记录
jìlù动名
ghi chép; ghi lại; hồ sơ
to record; record (written account); note-taker; record (in sports etc)
请把测试结果记录下来。
Qǐng bǎ cè shì jié guǒ jì lù xià lái.
Please record the test results.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.