HSK 5
装修
zhuāngxiū动
sửa sang; trang trí nội thất
to decorate; interior decoration; to fit up; to renovate
这家小店正在重新装修。
Zhè jiā xiǎo diàn zhèng zài chóng xīn zhuāng xiū.
This small shop is being renovated.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.