HSK 5
被子
bèizi名
chăn; chăn bông
blanket; quilt
冬天这床被子很暖和。
Dōng tiān zhè chuáng bèi zi hěn nuǎn huo.
This quilt is warm in winter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.