HSK 5
营养
yíngyǎng名
dinh dưỡng
nutrition; nourishment
这种食物营养十分丰富。
Zhè zhǒng shí wù yíng yǎng shí fēn fēng fù.
This kind of food is highly nutritious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.