HSK 5
职工
zhígōng名
công nhân viên
employee; staff member; worker
工厂职工都参加了体检。
Gōng chǎng zhí gōng dōu cān jiā le tǐ jiǎn.
All factory employees had physical examinations.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.