HSK 5
程度
chéngdù名
mức độ; trình độ
degree; level; extent
他的中文已经达到高级程度。
Tā de zhōng wén yǐ jīng dá dào gāo jí chéng dù.
His Chinese has already reached an advanced level.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.