HSK 5
社区
shèqū名
cộng đồng; khu dân cư
community; neighborhood
社区周末开展健康活动。
Shè qū zhōu mò kāi zhǎn jiàn kāng huó dòng.
The community is holding a health event this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.