HSK 5
直播
zhíbō动
phát trực tiếp
(TV, radio) to broadcast live; live broadcast; (Internet) to livestream; (agriculture) direct seeding
比赛将在网上进行直播。
Bǐ sài jiāng zài wǎng shàng jìn xíng zhí bō.
The competition will be livestreamed online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.