HSK 3
牙
yá名
răng
tooth; ivory
弟弟的牙今天有点疼。
Dì di de yá jīn tiān yǒu diǎn téng.
My younger brother has a toothache today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.