HSK 4
牙膏
yágāo名
kem đánh răng
toothpaste
我的牙膏快用完了。
Wǒ de yá gāo kuài yòng wán le.
My toothpaste is almost used up.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.