HSK 5
热量
rèliàng名
nhiệt lượng; lượng calo
heat; quantity of heat; calorific value
这份甜品的热量很高。
Zhè fèn tián pǐn de rè liàng hěn gāo.
This dessert is high in calories.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.