HSK 5
治
zhì动
cai trị; quản lý; chữa trị
to rule; to govern; to manage; to control
医生正在给孩子治感冒。
Yī shēng zhèng zài gěi hái zi zhì gǎn mào.
The doctor is treating the child's cold.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.