HSK 5
制订
zhìdìng动
xây dựng; soạn thảo
to work out; to formulate
我们正在制订明年计划。
Wǒ men zhèng zài zhì dìng míng nián jì huà.
We are working out next year's plan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.