HSK 5
政治
zhèngzhì名
chính trị
politics; political
他对历史和政治都感兴趣。
Tā duì lì shǐ hé zhèng zhì dōu gǎn xìng qù.
He is interested in both history and politics.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.