HSK 5
橘子
júzi名
quýt
tangerine
这个季节的橘子又甜又新鲜。
Zhè ge jì jié de jú zi yòu tián yòu xīn xiān.
Tangerines are sweet and fresh this season.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.