HSK 5
本地
běndì名
địa phương; bản địa
local; this locality
本地人常来这家小店吃饭。
Běn dì rén cháng lái zhè jiā xiǎo diàn chī fàn.
Local people often eat at this small shop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.