HSK 5
支
zhī量
nhánh; chiếc; chống đỡ
to support; to sustain; to erect; to raise; branch; division; surname Zhi
我买了两支新的铅笔。
Wǒ mǎi le liǎng zhī xīn de qiān bǐ.
I bought two new pencils.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.