HSK 5
摇
yáo动
lắc; rung
to shake; to rock; to row; to crank; surname Yao
风把窗边的小树摇来摇去。
Fēng bǎ chuāng biān de xiǎo shù yáo lái yáo qù.
The wind rocked the small tree by the window.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.