HSK 5
咬
yǎo动
cắn
to bite; to nip
这只小狗喜欢咬我的鞋。
Zhè zhǐ xiǎo gǒu xǐ huan yǎo wǒ de xié.
This puppy likes to bite my shoes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.
Loading…
cắn
to bite; to nip
这只小狗喜欢咬我的鞋。
Zhè zhǐ xiǎo gǒu xǐ huan yǎo wǒ de xié.
This puppy likes to bite my shoes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.