HSK 5
腰
yāo名
eo; thắt lưng
the waist and lower back; (bound form) kidney of an animal (as food); the waist of trousers or a skirt; (metonym) money pouch; pocket
搬完箱子以后我的腰很疼。
Bān wán xiāng zi yǐ hòu wǒ de yāo hěn téng.
My lower back hurt after moving the boxes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.