HSK 7-9
摇篮
yáolán名
cái nôi; nơi khởi nguồn
cradle (for a baby); (fig.) cradle; birthplace (of a civilization, movement etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.