HSK 5
挑选
tiāoxuǎn动
lựa chọn
to choose; to select
我们正在为比赛挑选队员。
Wǒ men zhèng zài wèi bǐ sài tiāo xuǎn duì yuán.
We are selecting team members for the competition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.