HSK 3
选
xuǎn动
chọn; lựa
to choose; to pick; to select; to elect
请从三个颜色中选一个。
Qǐng cóng sān gè yán sè zhōng xuǎn yí gè.
Please choose one of the three colors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.