HSK 5
挑
tiāo动
chọn; gánh
to carry on a shoulder pole; to choose; to pick; to nitpick
买水果时要仔细挑一挑。
Mǎi shuǐ guǒ shí yào zǐ xì tiāo yì tiāo.
Choose carefully when buying fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.