HSK 7-9
拼接
pīnjiē动
ghép nối
to put together; to join
工匠把碎布拼接成一幅画。
Gōngjiàng bǎ suìbù pīnjiē chéng yì fú huà.
The craftsperson joined fabric scraps into a picture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.