HSK 5
报警
bàojǐng动
báo cảnh sát; báo động
to sound an alarm; to report sth to the police
发现汽车不见要马上报警。
Fā xiàn qì chē bú jiàn yào mǎ shàng bào jǐng.
Call the police immediately if you find that a car is missing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.