HSK 5
批准
pīzhǔn动
phê duyệt; chấp thuận
to approve; to ratify
经理已经批准了这个申请。
Jīng lǐ yǐ jīng pī zhǔn le zhè ge shēn qǐng.
The manager has approved this application.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.