HSK 5
批
pī动
phê bình; phê duyệt; chấm
to ascertain; to act on; to criticize; to pass on
老师今天要批完所有作业。
Lǎo shī jīn tiān yào pī wán suǒ yǒu zuò yè.
The teacher needs to finish marking all the homework today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.