HSK 5
开水
kāishuǐ名
nước đun sôi; nước sôi
boiled water; boiling water
杯子里装着刚烧好的开水。
Bēi zi lǐ zhuāng zhe gāng shāo hǎo de kāi shuǐ.
The cup contains freshly boiled water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.