HSK 5
延长
yáncháng动
kéo dài; gia hạn
to prolong; to extend; to delay; see 延长县
大雨让比赛延长了半小时。
Dà yǔ ràng bǐ sài yán cháng le bàn xiǎo shí.
Heavy rain extended the game by half an hour.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.