HSK 5
平
píng形(动)
bằng phẳng; ngang bằng; san bằng
flat; level; smooth; to make even; to level; equal; on the same level; (bound form) fair; impartial; to tie; to draw; (bound form) average; ordinary; surname Ping
请把这张纸平放在桌上。
Qǐng bǎ zhè zhāng zhǐ píng fàng zài zhuō shàng.
Please lay this sheet of paper flat on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (5(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.