HSK 5
家务
jiāwù名
việc nhà
household duties; housework
我们一家人共同做家务。
Wǒ men yì jiā rén gòng tóng zuò jiā wù.
Our family does the housework together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.