HSK 5
完整
wánzhěng形
hoàn chỉnh; nguyên vẹn
complete; intact
请把事情的完整过程写下来。
Qǐng bǎ shì qíng de wán zhěng guò chéng xiě xià lái.
Please write down the complete course of events.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.