HSK 5
安慰
ānwèi动形
an ủi
to comfort; to console
她轻声安慰难过的孩子。
Tā qīng shēng ān wèi nán guò de hái zi.
She softly comforted the upset child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.