HSK 5
大于
dàyú动
lớn hơn
greater than; bigger than; more than
五十明显大于四十。
Wǔ shí míng xiǎn dà yú sì shí.
Fifty is clearly greater than forty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.