HSK 5
地区
dìqū名
khu vực; vùng
region; area (informal or geographical term); prefecture (in China's administrative system)
这个地区冬天经常下雪。
Zhè ge dì qū dōng tiān jīng cháng xià xuě.
It often snows in this region in winter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.