HSK 5
土地
tǔdì名
đất đai; đất
land; soil; territory
农民正在保护这片土地。
Nóng mín zhèng zài bǎo hù zhè piàn tǔ dì.
The farmers are protecting this land.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.