HSK 7-9
嘉年华
jiāniánhuá名
lễ hội hóa trang
(loanword) carnival
海滨嘉年华吸引大量游客。
Hǎi bīn jiā nián huá xī yǐn dà liàng yóu kè.
The seaside carnival attracted many visitors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.