HSK 5
名片
míngpiàn名
danh thiếp
(business) card
经理把自己的名片递给客户。
Jīng lǐ bǎ zì jǐ de míng piàn dì gěi kè hù.
The manager handed the client his business card.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.