HSK 5
厚度
hòudù名
độ dày
thickness
请测量这块玻璃的厚度。
Qǐng cè liáng zhè kuài bō lí de hòu dù.
Please measure the thickness of this glass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.