HSK 5
化
huà后缀(动)
hóa; biến thành
to make into; to change into; -ization; to ... -ize; to transform; variant of 花; abbr. for 化学
冰在太阳下慢慢化了。
Bīng zài tài yáng xià màn màn huà le.
The ice slowly melted in the sun.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (5(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.