HSK 5
包裹
bāoguǒ动名
bọc; gói hàng; bưu kiện
to wrap up; to bind up; bundle; parcel
快递员把包裹送到门口。
Kuài dì yuán bǎ bāo guǒ sòng dào mén kǒu.
The courier delivered the parcel to the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.