HSK 5
利润
lìrùn名
lợi nhuận
profits
这家小店今年利润增加了。
Zhè jiā xiǎo diàn jīn nián lì rùn zēng jiā le.
This small shop's profits increased this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.