HSK 5
冲
chōng动
lao tới; pha; xả
(of water) to dash against; to mix with water; to infuse; to rinse
请用热水冲一杯咖啡。
Qǐng yòng rè shuǐ chōng yì bēi kā fēi.
Please make a cup of coffee with hot water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.