HSK 5
全新
quánxīn形
hoàn toàn mới; mới tinh
all new; completely new
这家商场有了全新设计。
Zhè jiā shāng chǎng yǒu le quán xīn shè jì.
This shopping mall now has a completely new design.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.